Giá hàng hoá giao ngay

Cập nhật mới nhất ngày 30-09-2022 từ các sở giao dịch hàng hoá Thượng Hải, Trịnh Châu và Đại Liên (Trung Quốc).
Hàng hoá Giá Ngày Tuần
Phốt pho vàng
rmb/Tấn
36.375,00
0
0% -0.34%
Nhựa PVC
rmb/Tấn
6.265,71
-10
-0.16% -1.15%
Cao su thiên nhiên
rmb/Tấn
12.310,00
-56
-0.45% 1.3%
Vải Cotton
rmb/Tấn
15.479,17
15.34
0.1% -0.78%
Thép HRC
rmb/Tấn
3.970,00
0
0% 0.97%
Tôn mạ màu
rmb/Tấn
7.533,33
0
0% 0%
Quặng sắt
rmb/Tấn
772,22
1.66
0.22% 0.64%
Xi măng
rmb/Tấn
402,00
0
0% 1.01%
Đậu tương
rmb/Tấn
6.060,00
0
0% -1.46%
Ngô
rmb/Tấn
2.795,71
0
0% -0.05%
Lúa mì
rmb/Tấn
3.016,00
0
0% 0.27%
Đường cát trắng
rmb/Tấn
5.750,00
0
0% -0.24%
Dầu Diesel
rmb/Tấn
8.765,20
-10
-0.11% 0.68%
Than cốc
rmb/Tấn
2.500,00
0
0% 0%
LPG
rmb/Tấn
5.456,00
-40
-0.73% -1.94%
Nhựa đường
rmb/Tấn
4.480,86
8.57
0.19% 0.61%
Ure
rmb/Tấn
2.555,00
2
0.08% 0.08%
DAP
rmb/Tấn
4.050,00
0
0% 1.67%
Axit sunfuric
rmb/Tấn
296,00
38
14.73% 24.37%

Giá hàng hoá tương lai

Cập nhật mới nhất ngày 30-09-2022 từ các sở giao dịch hàng hoá Thượng Hải, Trịnh Châu và Đại Liên (Trung Quốc).
Hàng hoá Giá Ngày Tuần
Đậu tương
rmb/Tấn
10.768,00
88
0.82% -0.7%
Lợn hơi
rmb/Tấn
22.430,00
105
0.47% 0.95%
Đường kính trắng
rmb/Tấn
5.463,00
-40
-0.73% -3.14%
Trứng
rmb/500kg
4.308,00
-65
-1.49% -0.6%
Vàng
rmb/Gam
389,06
0.38
0.1% 0.39%
Nhựa PVC
rmb/Tấn
6.177,00
58
0.95% 0.11%
Cao su thiên nhiên
rmb/Tấn
13.200,00
-70
-0.53% 0.23%
Vải Cotton
rmb/Tấn
13.515,00
155
1.16% -3.43%
Thép HRC
rmb/Tấn
3.863,00
-14
-0.36% 1.13%
Quặng sắt
rmb/Tấn
723,50
2.5
0.35% 0.35%
Ngô
rmb/Tấn
2.771,00
5
0.18% -2.26%
Than cốc
rmb/Tấn
2.794,50
-1.5
-0.05% 1.66%
LPG
rmb/Tấn
4.915,00
-64
-1.29% -5.63%
Nhựa đường
rmb/Tấn
3.909,00
51
1.32% 4.1%
Ure
rmb/Tấn
2.505,00
21
0.85% 2.12%