Giá vàng hôm nay

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 05:10:5 05/10/2022

ĐƠN VỊ: X1000Đ/LƯỢNG
Khu vực
Loại vàng
Mua vào
Bán ra
TP. Hồ Chí Minh SJC 65.550 66.550
PNJ 65.500 66.500
DOJI 65.400 66.400
Phú Quý 65.550 66.500
Mi Hồng 65.400 66.100
Hà Nội SJC 65.550 66.570
PNJ 65.500 66.500
Bảo Tín Minh Châu 65.570 66.480
Phú Quý 65.550 66.500
Đà Nẵng SJC 65.550 66.570
PNJ 65.500 66.500
DOJI 65.400 66.400
Nha Trang SJC 65.550 66.570
Cà Mau SJC 65.550 66.570
Huế SJC 65.520 66.580
Bình Phước SJC 65.530 66.570
Biên Hòa SJC 65.550 66.550
Miền Tây SJC 65.550 66.550
PNJ 65.650 66.550
Quảng Ngãi SJC 65.550 66.550
Long Xuyên SJC 65.570 66.600
Bạc Liêu SJC 65.550 66.570
Quy Nhơn SJC 65.530 66.570
Phan Rang SJC 65.530 66.570
Hạ Long SJC 65.530 66.570
Quảng Nam SJC 65.530 66.570
Bến Tre Mi Hồng 65.400 66.100
Tiền Giang Mi Hồng 65.400 66.100

Chú ý:Ở bảng so sánh bên trên màu xanh cột mua vào tương ứng với giá mua vào cao nhất, màu xanh cột bán ra tương ứng với giá bán ra thấp nhất