Giá giao ngay - China

Cập nhật mới nhất từ các sở giao dịch hàng hoá Thượng Hải, Trịnh Châu và Đại Liên (Trung Quốc).
Năng lượng Giá Ngày Tuần
Dầu FO
rmb/Tấn
6120
0
0%
-0.33%
Dầu Diesel
rmb/Tấn
7814.8
-115.4
-1.46%
-2.55%
Methanol
rmb/Tấn
2723.33
-56.67
-2.04%
-0.62%
Than cốc
rmb/Tấn
2482
0
0%
0%
Than đá
rmb/Tấn
1051.25
-7.5
-0.71%
0.47%
LPG
rmb/Tấn
5790
18
0.31%
-0.96%
Xăng
rmb/Tấn
8703.6
-97
-1.1%
0.67%
MTBE
rmb/Tấn
6840
-20
-0.29%
-0.29%
DME
rmb/Tấn
4640
0
0%
-0.16%
Than luyện cốc
rmb/Tấn
2401.67
0
0%
0.48%
Sắt thép Giá Ngày Tuần
Thép CRS
rmb/Tấn
4646.67
0
0%
-1.42%
Thép tấm
rmb/Tấn
4174
0
0%
-0.92%
Tôn mạ kẽm
rmb/Tấn
4990
0
0%
-0.98%
Thép HRC
rmb/Tấn
4210
-34
-0.8%
0.43%
Tôn mạ màu
rmb/Tấn
7533.33
0
0%
0%
Thép hình chữ I
rmb/Tấn
4170
0
0%
-2.84%
Thép không gỉ
rmb/Tấn
15828.57
-71.43
-0.45%
-0.07%
Thanh cốt thép
rmb/Tấn
4106.67
-13.33
-0.32%
-0.53%
Quặng sắt
rmb/Tấn
887.11
-14.89
-1.65%
-1.16%
Kim loại màu Giá Ngày Tuần
Chì
rmb/Tấn
15185
75
0.5%
0.07%
Kẽm
rmb/Tấn
24126
-240
-0.98%
-0.13%
Niken
rmb/Tấn
229000
-3250
-1.4%
-0.93%
Thiếc
rmb/Tấn
230860
-5700
-2.41%
-0.86%
Metal Silicon
rmb/Tấn
18280
0
0%
0.6%
Dysprosium oxide
rmb/Tấn
2460000
0
0%
-0.1%
Cobalt
rmb/Tấn
297000
800
0.27%
0.65%
Nhôm
rmb/Tấn
19013.33
33.33
0.18%
-0.42%
Đồng
rmb/Tấn
69151.67
-448.33
-0.64%
0.56%
Bạc
rmb/Kg
5293.67
110.34
2.13%
-1.61%
Hoá chất Giá Ngày Tuần
2-EH
rmb/Tấn
10666.67
0
0%
-3.06%
Polysilicon
rmb/Tấn
191666.67
21666.67
12.75%
-5.99%
DAP
rmb/Tấn
4010
0
0%
0%
Ure
rmb/Tấn
2785
0
0%
-0.71%
Lưu huỳnh
rmb/Tấn
1186.67
16.67
1.42%
-0.42%
Ethylene oxide
rmb/Tấn
6366.67
66.67
1.06%
-2.14%
Axit sunfuric
rmb/Tấn
231.67
0
0%
7.95%
Propylene oxide
rmb/
9183.33
0
0%
-0.18%
Benzene
rmb/Tấn
7080.5
-33.33
-0.47%
-0.46%
Axit Hydrofluoric
rmb/Tấn
10000
0
0%
5.72%
Xút ăn da
rmb/Tấn
1098
0
0%
0.09%
Styrene
rmb/Tấn
8616.67
-25
-0.29%
-0.58%
Toluene
rmb/Tấn
7070
0
0%
-3.51%
Aniline
rmb/Tấn
10733.33
133.33
1.26%
-3.45%
Ethylene glycol
rmb/Tấn
4408.33
0
0%
-1.83%
Axit Acetic
rmb/Tấn
3270
25
0.77%
-4.31%
Axit Hydrochloric
rmb/Tấn
154
0
0%
6.1%
Phenol
rmb/Tấn
7940
0
0%
-2.58%
DOP
rmb/Tấn
10710
0
0%
-2.83%
Soda ash
rmb/Tấn
2704
0
0%
-0.71%
Axit Adipic
rmb/Tấn
11180
240
2.19%
-4.19%
PA
rmb/Tấn
8225
0
0%
-0.92%
Acetone
rmb/Tấn
5170
0
0%
-3.5%
Axit Acrylic
rmb/Tấn
7766.67
66.67
0.87%
-6.64%
Chloroform
rmb/Tấn
2375
0
0%
0.52%
Titanium Dioxide
rmb/Tấn
16100
0
0%
-0.52%
Sodium metabisulfite
rmb/Tấn
2383.33
33.33
1.42%
-0.7%
Canxi cacbua
rmb/Tấn
3816.67
0
0%
0.43%
Bromine
rmb/Tấn
40000
0
0%
1.96%
Maleic anhydride
rmb/Tấn
7600
0
0%
-4.65%
Phốt pho vàng
rmb/Tấn
31750
0
0%
2.12%
Axit Nitric
rmb/Tấn
2516.67
0
0%
0%
Than hoạt tính
rmb/Tấn
10633.33
0
0%
0%
Kali clorua
rmb/Tấn
3866.67
0
0%
-0.22%
Xylene
rmb/Tấn
7450
0
0%
-3.47%
Nông nghiệp Giá Ngày Tuần
Đậu tương
rmb/Tấn
5400
0
0%
0.92%
Ngô
rmb/Tấn
2832.86
-1.43
-0.05%
0.08%
Lúa mì
rmb/Tấn
3128
2
0.06%
-0.03%
Bột đậu nành
rmb/Tấn
4628
-20
-0.43%
-0.24%
Đường cát trắng
rmb/Tấn
5874
2
0.03%
-1.03%
Rapeseed oil
rmb/
10924
-110
-1%
3.04%
Rapeseed
rmb/Tấn
7188
0
0%
-0.08%
Dầu cọ
rmb/Tấn
7666
-114
-1.47%
-0.24%
Cao su & nhựa Giá Ngày Tuần
SBR
rmb/Tấn
11758.33
-58.34
-0.49%
-3.18%
Nhựa LDPE
rmb/Tấn
9216.67
0
0%
-1.47%
Nhựa HDPE
rmb/Tấn
8600
33.33
0.39%
-1.08%
Nhựa PA6
rmb/Tấn
14500
166.67
1.16%
-2.84%
Nhựa PVC
rmb/Tấn
6338.33
0
0%
-0.97%
Nhựa PC
rmb/Tấn
17483.33
33.33
0.19%
-0.24%
Nhựa PET
rmb/Tấn
7496
-50
-0.66%
-2.15%
Nhựa LLDPE
rmb/Tấn
8425.71
-21.43
-0.25%
-1.38%
BR
rmb/Tấn
11730
-50
-0.42%
-4.22%
Cao su thiên nhiên
rmb/Tấn
12210
-400
-3.17%
1.77%
PP
rmb/Tấn
8033.33
66.66
0.84%
-1.47%
PA66
rmb/Tấn
21500
0
0%
0.58%
Dệt may Giá Ngày Tuần
Vải thô
rmb/Tấn
437675
600
0.14%
-0.03%
PTA
rmb/Tấn
5763.64
0
0%
-2%
Kén khô
rmb/Tấn
145000
0
0%
0%
Vải Cotton
rmb/Tấn
15967
44.5
0.28%
-2.02%
Sợi Polyester
rmb/
13275
0
0%
-0.38%
Sợi bông
rmb/Tấn
23733.33
0
0%
-0.21%
Polyamide FDY
rmb/Tấn
18925
200
1.07%
-2.02%
Sợi Rayon
rmb/Tấn
17633.33
0
0%
-0.47%
Polyester FDY
rmb/Tấn
8406
0
0%
-1.34%
Polyester POY
rmb/Tấn
7734.29
0
0%
-1.45%
Polyester DTY
rmb/Tấn
8998.5
0
0%
-0.95%
VLXD Giá Ngày Tuần
Xi măng
rmb/Tấn
379
0
0%
0.26%
Mùn gỗ
rmb/Tấn
6280
-10
-0.16%
0%
Kính
rmb/Tấn
19.9
0.12
0.61%
-1.66%
Sóng giấy
rmb/Tấn
3184
-6
-0.19%
0.09%
Nhựa đường
rmb/Tấn
3953.71
10
0.25%
-1.47%

Giá hàng hoá giao ngay hôm nay là giá FOB tại Trung Quốc, tức là giá hàng hoá giao tại cảng trong ngày chưa bao gồm cước tàu, bảo hiểm, và các phí khác sau khi rời cảng.  Chúng tôi chọn thị trường Trung Quốc để tham chiếu vì Trung Quốc là trung tâm hàng hoá toàn cầu có mối quan hệ chặt chẽ về với các thị trường khác.